Ông Đặng Thành Tâm: 'Việt Nam đã có đại bàng FDI, bao giờ mới có đại bàng của dòng vốn?’

Theo chủ tịch KBC, Việt Nam cần nâng cao năng lực quản lý và quản trị của cả khu vực công lẫn khu vực tư nhân để mở cửa đón dòng vốn quốc tế.

2026-07-26T00:00:00Z6 phút đọc

Theo chủ tịch KBC, Việt Nam cần nâng cao năng lực quản lý và quản trị của cả khu vực công lẫn khu vực tư nhân để mở cửa đón dòng vốn quốc tế.

Cuộc đua mới của nền kinh tế

Khi nhắc đến thành công của Việt Nam trong hành trình hội nhập kinh tế, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) luôn là một trong những câu chuyện nổi bật nhất.

Từ những nhà máy sản xuất đầu tiên cách đây hàng thập kỷ, Việt Nam ngày nay đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu với sự hiện diện của nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.

Những con số của nửa đầu năm 2026 tiếp tục phản ánh xu hướng này khi vốn FDI đăng ký đạt gần 35 tỷ USD, gần tương đương tổng vốn đăng ký của cả năm 2025.

Trong đó, lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn giữ vai trò dẫn dắt với hơn 10 tỷ USD vốn đăng ký mới. Đó là thành quả của một quá trình dài cải thiện môi trường đầu tư và từng bước xây dựng vị thế của Việt Nam trên bản đồ sản xuất toàn cầu.

Nhưng nếu Việt Nam đã trở thành điểm đến của những "đại bàng" FDI, vậy đâu sẽ là mục tiêu của giai đoạn phát triển tiếp theo?

Ông Tâm cho rằng phải dựa vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Ảnh: KBC

Chia sẻ với TheLEADER, ông Đặng Thành Tâm, Chủ tịch Tập đoàn Kinh Bắc (KBC) cho biết tổng vốn FDI đăng ký mà Việt Nam thu hút được đã lên tới khoảng 400 tỷ USD, một con số rất lớn so với quy mô GDP của nền kinh tế. Trong khi đó, tổng tài sản do các quỹ đầu tư tại Việt Nam quản lý hiện chỉ khoảng 32 tỷ USD.

Ngay cả trong giả định toàn bộ số vốn này là vốn nước ngoài thì quy mô cũng mới tương đương khoảng 7% tổng vốn FDI đăng ký. Điều đó cho thấy dư địa của dòng vốn đầu tư gián tiếp vẫn còn rất lớn.

"Chúng ta vẫn thường nói đến việc thu hút 'đại bàng'. Việt Nam đã thu hút được những 'đại bàng' trong FDI như Samsung với hơn 20 tỷ USD và dự kiến tăng lên 30 tỷ USD, LG với hơn 10 tỷ USD và có thể tăng lên 15 tỷ USD hay Foxconn với các dự án phục vụ chuỗi cung ứng của Apple.

Vậy tại sao chúng ta không thể thu hút những 'đại bàng' trong lĩnh vực đầu tư gián tiếp?", ông Tâm đặt vấn đề.

Theo vị lãnh đạo KBC, điều này cũng cho thấy cuộc cạnh tranh về vốn của các nền kinh tế đang bước sang một giai đoạn mới.

Sau cuộc đua thu hút các nhà máy sản xuất, nhiều quốc gia đang hướng tới mục tiêu trở thành điểm đến của những dòng vốn tài chính toàn cầu. Đó là các quỹ đầu tư quy mô hàng trăm tỷ USD có khả năng tham gia vào những dự án hạ tầng, công nghệ cao và các ngành công nghiệp chiến lược.

Theo ông Tâm, dòng tiền lớn đang có xu hướng giảm đầu tư vào các nền kinh tế “già” như châu Âu và tìm kiếm những điểm đến mới. Việt Nam hoàn toàn có cơ hội đón nhận những dòng vốn này nếu đáp ứng được các điều kiện cần thiết.

Nâng cao năng lực hấp thụ vốn

Một trong những quan điểm xuyên suốt của ông Đặng Thành Tâm là việc Việt Nam chưa thể hấp thụ được những dòng vốn “khủng” từ các quỹ đầu tư quốc tế.

Theo ông, vấn đề hiện nay không nằm ở việc các nhà đầu tư không muốn đến Việt Nam mà ở chỗ nền kinh tế vẫn chưa thực sự sẵn sàng về cơ chế và năng lực hấp thụ vốn.

Từ góc nhìn của nhà lãnh đạo doanh nghiệp, khoảng cách từ ý định đầu tư đến khi dòng vốn thực sự được giải ngân vẫn còn khá xa.

Việc tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, phát hành trái phiếu quốc tế hay thực hiện các thủ tục liên quan đến huy động vốn xuyên biên giới vẫn là một quá trình phức tạp và tốn kém đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam.

Ông Tâm cho rằng, vấn đề đặt ra là làm thế nào để vừa mở cửa đón dòng vốn quốc tế vừa kiểm soát được rủi ro. Muốn làm được điều đó, Việt Nam cần nâng cao năng lực quản lý và năng lực quản trị của cả khu vực công lẫn khu vực tư nhân.

Đặc biệt, yêu cầu về minh bạch hóa được ông nhiều lần nhắc tới như một điều kiện tiên quyết để thu hút vốn đầu tư quốc tế.

Tính minh bạch phải được bảo đảm xuyên suốt từ thị trường chứng khoán, doanh nghiệp niêm yết, công ty chứng khoán cho đến toàn bộ hệ thống thị trường vốn.

Minh bạch, theo cách tiếp cận này, không đơn thuần là một yêu cầu pháp lý. Đó còn là nền tảng để tạo dựng niềm tin của nhà đầu tư đối với một thị trường vốn.

Khi thông tin được công bố đầy đủ, chính sách có tính nhất quán và hệ thống vận hành công bằng, khả năng huy động những dòng vốn dài hạn cũng sẽ được cải thiện.

Ở một góc độ khác, ông Tâm cho rằng chi phí giao dịch của dòng vốn cũng là một vấn đề cần được nhìn nhận đầy đủ hơn.

Chi phí phát hành trái phiếu quốc tế có thể lên tới hàng chục triệu USD cho một bộ hồ sơ phát hành, chưa kể thời gian và các thủ tục liên quan. Nếu những chi phí này không được giảm bớt, ngay cả những doanh nghiệp hàng đầu như bản thân KBC cũng gặp nhiều khó khăn khi có nhu cầu huy động vốn quốc tế và cũng sẽ cân nhắc quay trở lại thị trường vốn trong nước.

Nhìn rộng hơn, đây không đơn thuần là câu chuyện của một doanh nghiệp. Khả năng hấp thụ vốn quốc tế của một nền kinh tế được quyết định bởi chất lượng thể chế, hiệu quả quản trị và mức độ thuận lợi của quá trình lưu chuyển dòng vốn.

“Đại bàng” sẽ tới khi nền kinh tế được nâng cấp

Điểm đáng chú ý trong phần chia sẻ của ông Đặng Thành Tâm là ông không nhìn nhận tăng trưởng cao đồng nghĩa với việc phải huy động nhiều vốn hơn.

"Tăng trưởng không thể chỉ dựa vào việc bơm thêm vốn mà phải dựa vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn", ông nhấn mạnh.

Các "đại bàng" đã rót hàng chục nghìn tỷ đồng vốn đầu tư vào các KCN tại Việt Nam. Ảnh: HA

Nếu như trước đây bài toán chủ yếu là làm thế nào để huy động được nhiều vốn hơn thì trong giai đoạn tiếp theo, câu hỏi quan trọng có thể sẽ là làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đồng vốn đầu tư.

Theo ông Tâm, muốn tái cơ cấu nguồn vốn thì trước hết phải tái cấu trúc nền kinh tế. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm, hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Vị lãnh đạo KBC cũng dành nhiều sự quan tâm đối với các lĩnh vực mới như AI Factory, AI Data Center, trung tâm tài chính quốc tế hay các ngành công nghệ cao. Theo ông, đây là những lĩnh vực có khả năng tạo ra nguồn doanh thu quốc tế lớn và phản ánh chất lượng phát triển của nền kinh tế trong tương lai.

Quan trọng hơn, dòng vốn quốc tế chỉ thực sự tìm đến khi nhà đầu tư nhìn thấy triển vọng phát triển dài hạn của doanh nghiệp và của cả nền kinh tế.

Ông cho rằng khi nền kinh tế được tái cấu trúc một cách bài bản, niềm tin của cả nhà đầu tư trong và ngoài nước sẽ tăng lên. Khi đó, dòng vốn sẽ tự tìm đến Việt Nam mà không cần phải đi mời gọi.

Có lẽ đó cũng là câu trả lời cho câu hỏi "bao giờ Việt Nam có những đại bàng của dòng vốn?".

Người ta vẫn nói 'hữu xạ tự nhiên hương'. Nếu chúng ta có một môi trường đầu tư tốt, sản phẩm tốt và quan hệ quốc tế tốt thì nhà đầu tư sẽ tự tìm đến.

Những dòng vốn quy mô lớn luôn tìm kiếm sự ổn định, minh bạch và khả năng tạo ra giá trị trong dài hạn. Chúng không đi theo những chính sách ưu đãi ngắn hạn mà lựa chọn đồng hành cùng những nền kinh tế có chất lượng môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh ngày càng được nâng cao.

Sau gần bốn thập kỷ mở cửa, Việt Nam đã đi được một chặng đường dài trong việc thu hút các "đại bàng" FDI. Cuộc đua của giai đoạn tiếp theo có thể sẽ mang một diện mạo khác.

Đó là cuộc đua nâng cấp năng lực hấp thụ vốn, hoàn thiện thể chế và tạo dựng niềm tin để trở thành điểm đến của những dòng vốn quốc tế quy mô lớn. Khi nền kinh tế đủ mạnh, như cách ông Đặng Thành Tâm chia sẻ, dòng vốn sẽ tự nhiên chảy vào Việt Nam.


Nguồn: TheLeader — theleader.vn. Bài viết được đăng lại phục vụ mục đích chia sẻ kiến thức cho cộng đồng founder và nhà đầu tư trong hệ sinh thái HCM VIF.

Chuyên mục & thẻ